Mode
Lịch sử giá Thống kê thị trường Biểu đồ kỹ thuật

Thống kê thị trường

HNX
HNX Index 86.75 -0.05 -0.06 %
KLGD 8,523,626
GTGD 105,490,000,000
Dữ liệu ngày  : 06/03/2015
Thống kê thị trường:
THỐNG KÊ TỶ TRỌNG KLGD TỶ TRỌNG GTGD
Số cổ phiếu tăng giá
 
Số cổ phiếu đứng giá
 
Số cổ phiếu giảm giá
 
Số lượng Khối lượng (CP) Giá trị (tỷ đồng)
Số cổ phiếu tăng giá 55 15,566,855 165
Số cổ phiếu giám giá 73 23,159,685 201
Số cổ phiếu đứng giá 167 10,796,098 94
Tăng Giảm GD nhiều GT NN
CKGiáThay đổiKL
SME0.3+0.1 (50)300,100
SD80.8+0.1 (14.3)13,600
NVC1+0.1 (11.1)493,600
GGG1+0.1 (11.1)417,520
SHC2.2+0.2 (10)12,900
HOSE
VNIndex 589.45 1.01 0.17 %
KLGD 7,435,710
GTGD 99,176,000,000
Dữ liệu ngày  10/03/2015
Thống kê thị trường:
THỐNG KÊ TỶ TRỌNG KLGD TỶ TRỌNG GTGD
Số cổ phiếu tăng giá
 
Số cổ phiếu đứng giá
 
Số cổ phiếu giảm giá
 
Số lượng Khối lượng (CP) Giá trị (tỷ đồng)
Số cổ phiếu tăng giá 53 405,023 696
Số cổ phiếu giám giá 56 202,905 320
Số cổ phiếu đứng giá 78 145,125 786
Tăng Giảm GD nhiều GT NN
CKGiáThay đổiKL
TMS55.5+3.5 (6.7)25
CDO19.2+1.2 (6.7)1,540
VNI4.2+0.2 (5)1
DCT2.4+0.1 (4.3)7,740
KSA9.9+0.3 (3.1)11,591