Mode

Thống kê theo ngành

Ngành Vốn điều lệ Số cổ phiếu % Thay đổi Tăng giá - Giảm giá - Đứng giá
Bao bì 234.849.300.000 3.500.000 -0,05%
Bảo hiểm 8.641.252.000.000 67.218.440 0%
Cao su 731.500.000.000 40.000.000 0,38%
Chứng khoán 8.987.165.000.000 45.000.000 -1,97%
Công nghệ thông tin và viễn thông 1.796.872.000.000 192.819.800 0%
Dệt may 486.003.600.000 10.383.050 0,63%
Dịch vụ khác 409.800.800.000 4.780.080 -0,99%
Dịch vụ xây lắp 3.819.106.000.000 4.800.000 0,33%
Du lịch - khách sạn 1.171.020.000.000 5.240.000 0%
Giấy và sản phẩm từ giấy 282.689.500.000 18.496.210 0,32%
Gỗ và sản phẩm từ gỗ 1.136.315.000.000 1.089.670 0%
Khai khoáng 15.000.000.000 1.500.000 2,86%
Logistic 142.790.000.000 1.500.000 -0,63%
Năng lượng 604.856.000.000 60.485.600 0%
Ngân hàng - Công ty tài chính 2.990.060.000.000 36.000.000 0,5%
Phân bón, hóa sinh 3.800.000.000.000 379.000.000 0%
Quỹ đầu tư 2.760.993.000.000 24.043.760 0%
Sản xuất kim loại và sản phẩm từ kim loại 12.326.110.000.000 5.953.747 0,22%
Sản xuất máy móc, thiết bị 378.712.900.000 3.040.000 0,07%
Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic 139.334.000.000 34.769.190 0%
Tập đoàn 5.768.145.000.000 15.000.000 -1,04%
Thông tin - truyền thông 366.731.800.000 1.200.000 0,72%
Thực phẩm 213.000.000.000 8.000.000 0%
Thương mại 39.951.250.000 4.692.310 0%
Thủy sản 3.171.272.000.000 18.025.510 0,37%
Vật liệu xây dựng 6.274.813.000.000 2.936.140 NaN%
Xây dựng, bất động sản 1.735.497.000.000 6.888.845 -0,03%
Y tế - Dược phẩm 51.000.000.000 3.000.000 2,13%