Mode

Thông tin tổng hợp

Thị trường:
Ngành:
Mã CK:
Thông báo
Bạn được lựa chọn tối đa 6 tiêu chí.
QUY ƯỚC
Tiêu chí lưa chọn: (Được lựa chọn tối đa 6 tiêu chí)
Qui mô:
(Triệu đồng)



Hoạt động:
(Triệu đồng)



Cơ cấu vốn:
(%)


Tăng trưởng:
(%)



Sinh lời:
(%)


TT thị trường:









Click vào tiêu đề để Sort
Mã CK ▲SànNgànhVốn điều lệGTVHEPS*GiáP/EBV
AAMHOThủy sản113.399127.1771.49612.8008,5622.582
ABIHABảo hiểm380.000418.00011.00011.721
ABTHOThủy sản136.072555.86461550.50082,0941.449
ACBHANgân hàng - Công ty tài chính6.355.81314.744.2503.31616.0004,820
ACLHOThủy sản110.000177.8708309.80011,8047.467
AGFHOThủy sản128.593470.2021.03318.40017,82215.388
ALPHOSản xuất máy móc, thiết bị438.204654.4471463.40023,3334.656
ALTHAThương mại53.56259.04526812.00044,7234.067
ANVHOThủy sản660.000701.976-2.68110.700-3,9910.610
APIHAXây dựng, bất động sản264.000425.040316.1006168,5810.002
APSHAChứng khoán390.00091.0003.500-3.205
ASPHOThương mại228.300141.5464376.20014,18309.585
ATAHOThực phẩm100.00038.4004233.2007,5716.701
B82HAXây dựng, bất động sản30.00031.20085610.40012,1613.370
BBCHOThực phẩm154.208848.14349855.000110,4710.472
BBSHABao bì40.00074.80083518.70022,4016.663
BCCHAVật liệu xây dựng956.6141.607.1121916.800888,8922.513
BCIHOXây dựng, bất động sản722.6701.503.15482720.80025,1510.002
BHCHAVật liệu xây dựng45.0006.300-411.400-33,97252.028
BHSHOThực phẩm185.316642.54886110.20011,8513.138
BHVHAVật liệu xây dựng10.0003.7009743.7003,8013.454
BKCHAKhai khoáng60.34787.50347314.50030,6310.113
BLFHAThủy sản50.00040.5003358.10024,1617.573
1234567891011