Thông tin tổng hợp

Thị trường:
Ngành:
Mã CK:
Thông báo
Bạn được lựa chọn tối đa 6 tiêu chí.
QUY ƯỚC
Tiêu chí lưa chọn: (Được lựa chọn tối đa 6 tiêu chí)
Qui mô:
(Triệu đồng)



Hoạt động:
(Triệu đồng)



Cơ cấu vốn:
(%)


Tăng trưởng:
(%)



Sinh lời:
(%)


TT thị trường:









Click vào tiêu đề để Sort
Mã CK ▲SànNgànhVốn điều lệGTVHEPS*GiáP/EBV
PNJHOSản xuất kim loại và sản phẩm từ kim loại599.9917.227.0091.01795.60094,0256.267
POTHACông nghệ thông tin và viễn thông194.300366.4418719.000217,9939.488
PPCHONăng lượng3.262.3505.901.7697218.550259,0811.725
PPGHAThương mại73.4257.0591.0451.0000,9613.117
PPPHAY tế - Dược phẩm23.35523.8402018.00039,8510.003
PRUBF1HOQuỹ đầu tư525.0001.69110.5006,21
PSCHALogistic48.00064.8001.60313.5008,4222.066
PTCHODịch vụ xây lắp100.00057.0004746.00012,6710.492
PTMHASản xuất máy móc, thiết bị19.02315.540-1.2133.700-3,0510.615
PTSHALogistic38.28027.2839504.9005,165.288
PVAHAXây dựng, bất động sản100.00010.9238715000,579.999
PVCHAThương mại350.000310.0002.3256.2002,6711.524
PVDHODịch vụ xây lắp2.105.0824.541.81374816.50022,0611.009
PVEHADịch vụ khác80.000120.0001.7274.8002,7814.478
PVGHAThương mại277.199238.3911.6928.6005,089.335
PVIHABảo hiểm6.590.02760931.40051,5513.878
PVSHADịch vụ khác1.988.0348.934.06399620.00020,0810.059
PVTHOLogistic2.326.0003.907.6809916.800170,309.495
PVXHADịch vụ xây lắp2.500.000440.0001.0501.1001,0511.484
QNCHAVật liệu xây dựng170.90758.8261.1273.2002,8410.562
QSTHAThương mại13.50017.17267410.60015,7310.000
QTCHAXây dựng, bất động sản12.00022.6802.32518.9008,1310.000
RALHOSản xuất máy móc, thiết bị115.0001.020.0501.31688.70067,4010.691
1234567891011