Thông tin tổng hợp

Thị trường:
Ngành:
Mã CK:
Thông báo
Bạn được lựa chọn tối đa 6 tiêu chí.
QUY ƯỚC
Tiêu chí lưa chọn: (Được lựa chọn tối đa 6 tiêu chí)
Qui mô:
(Triệu đồng)



Hoạt động:
(Triệu đồng)



Cơ cấu vốn:
(%)


Tăng trưởng:
(%)



Sinh lời:
(%)


TT thị trường:









Click vào tiêu đề để Sort
Mã CK ▲SànNgànhVốn điều lệGTVHEPS*GiáP/EBV
NHCHAVật liệu xây dựng15.20847.0832.06932.00015,479.699
NLCHANăng lượng50.0000326010.000
NPSHADệt may21.70023.2191.92910.7005,5510.000
NSCHOThương mại81.3421.007.999613100.500163,9118.014
NSTHAThương mại69.131139.8642.03818.0008,8310.270
NTLHOXây dựng, bất động sản328.000963.6413.61515.8004,3715.784
NTPHASản xuất sản phẩm từ cao su và plastic216.6901.820.19614.34042.0002,9311.323
NVCHAThương mại160.000010902.464
ONEHACông nghệ thông tin và viễn thông35.70024.6251.0435.0004,807.778
OPCHOY tế - Dược phẩm81.900603.9511.66146.97528,2811.680
PACHOSản xuất máy móc, thiết bị225.5011.126.23962842.30067,3211.840
PANHODịch vụ khác115.500858.1401.00942.80042,4244.322
PETHOThương mại698.420593.6571.6928.5005,02161.169
PGCHONăng lượng264.998698.95052713.90026,3713.895
PGSHAThương mại158.7561.128.6003.00229.7009,8923.159
PHCHAXây dựng, bất động sản100.000175.3292.81816.1005,7110.067
PHRHOCao su813.0002.503.8332.66531.90011,979.999
PITHOThương mại118.10367.5015405.70010,56281.145
PJCHALogistic15.650103.1681.85733.00017,7710.151
PJTHOLogistic84.000113.98764311.80018,34-209.219
PLCHAThương mại349.2361.106.0953.72117.0004,579.658
PMSHABao bì52.000101.18774714.00018,7517.994
PNCHOThương mại100.589172.7906616.000243,9814.135
1234567891011