Thông tin tổng hợp

Thị trường:
Ngành:
Mã CK:
Thông báo
Bạn được lựa chọn tối đa 6 tiêu chí.
QUY ƯỚC
Tiêu chí lưa chọn: (Được lựa chọn tối đa 6 tiêu chí)
Qui mô:
(Triệu đồng)



Hoạt động:
(Triệu đồng)



Cơ cấu vốn:
(%)


Tăng trưởng:
(%)



Sinh lời:
(%)


TT thị trường:









Click vào tiêu đề để Sort
Mã CK ▲SànNgànhVốn điều lệGTVHEPS*GiáP/EBV
LGCHOSản xuất máy móc, thiết bị82.836453.0071.45729.90020,5310.366
LSSHOThực phẩm400.000360.0004.2627.2001,6910.805
LTCHADịch vụ xây lắp25.00014.6753223.2009,9321.927
LUTHAXây dựng, bất động sản55.50043.3846522.9004,4517.138
MAFPF1HOQuỹ đầu tư216.2361.54310.1006,55
MASHADịch vụ khác17.358108.48350245.10089,8311.619
MCGHOXây dựng, bất động sản546.000132.7284902.5505,2110.487
MCOHAXây dựng, bất động sản41.0395.3351501.3008,6916.390
MCPHOBao bì81.976237.3871.24723.00018,459.685
MDCHANăng lượng120.85072.4032.3144.8002,0710.000
MECHADịch vụ xây lắp70.00020.3005262.9005,5210.002
MHCHOLogistic135.5550325.170160,9616.467
MICHAKhai khoáng24.98725.6421.2744.7003,6911.479
MKVHAPhân bón, hóa sinh10.60037.6489614.000145,8698.933
MMCHAKhai khoáng31.6004.1086371.3002,0416.775
MPCHOThủy sản700.0006.139.19662488.500141,8610.370
MSNHOThực phẩm5.152.72360.115.75067181.800121,9410.111
MTGHOThương mại120.00054.0001.4634.5003,0810.005
NAVHOVật liệu xây dựng80.00077.4405149.68018,8397.100
NBBHOXây dựng, bất động sản154.000675.1311.60418.90011,7810.351
NBCHANăng lượng60.000176.3992.5676.3002,4518.178
NBPHANăng lượng128.655164.67846612.80027,4510.000
NGCHAThủy sản12.00011.6403319.70029,309.995
1234567891011