Thông tin tổng hợp

Thị trường:
Ngành:
Mã CK:
Thông báo
Bạn được lựa chọn tối đa 6 tiêu chí.
QUY ƯỚC
Tiêu chí lưa chọn: (Được lựa chọn tối đa 6 tiêu chí)
Qui mô:
(Triệu đồng)



Hoạt động:
(Triệu đồng)



Cơ cấu vốn:
(%)


Tăng trưởng:
(%)



Sinh lời:
(%)


TT thị trường:









Click vào tiêu đề để Sort
Mã CK ▲SànNgànhVốn điều lệGTVHEPS*GiáP/EBV
ILCHALogistic40.74104509.857
IMPHOY tế - Dược phẩm116.598836.7032.08351.00024,49134.622
ITAHOXây dựng, bất động sản3.412.7561.699.7061152.75023,9811.154
ITCHOXây dựng, bất động sản690.867796.29738211.60030,41
KBCHOXây dựng, bất động sản2.957.1123.636.49513812.55090,7910.001
KDCHOThực phẩm1.195.1794.153.40164925.00038,5038.667
KHAHOThương mại141.203358.7931.04728.10026,8510.634
KHPHONăng lượng415.513412.52849210.30020,949.724
KKCHAThương mại52.00052.55490011.20012,4410.884
KLSHAChứng khoán2.025.0002.182.400-3.53711.000-3,11159.973
KMFHADệt may103.8310211010.000
KMRHODệt may324.512130.3674203.7909,029.241
KMTHASản xuất kim loại và sản phẩm từ kim loại98.46680.7424128.20019,924.465.867
KSHHOKhai khoáng116.90018.9383471.6204,6710.213
L10HODịch vụ xây lắp90.000231.40076726.00033,8810.212
L18HAXây dựng, bất động sản54.00048.6001.8669.0004,8254.085
L43HAXây dựng, bất động sản35.0009.8003192.8008,7918.300
L61HADịch vụ xây lắp70.15070.15072210.00013,8410.958
L62HAXây dựng, bất động sản44.80962.01243110.80025,0410.388
LAFHOThực phẩm133.89493.3763.6346.3401,7432.295
LBEHAThương mại11.00014.4662.02813.2006,5113.443
LBMHOVật liệu xây dựng85.000267.56660232.80054,5224.307
LCGHOXây dựng, bất động sản375.000486.0001.5338.6405,6417.018
1234567891011