Thông tin tổng hợp

Thị trường:
Ngành:
Mã CK:
Thông báo
Bạn được lựa chọn tối đa 6 tiêu chí.
QUY ƯỚC
Tiêu chí lưa chọn: (Được lựa chọn tối đa 6 tiêu chí)
Qui mô:
(Triệu đồng)



Hoạt động:
(Triệu đồng)



Cơ cấu vốn:
(%)


Tăng trưởng:
(%)



Sinh lời:
(%)


TT thị trường:









Click vào tiêu đề để Sort
Mã CK ▲SànNgànhVốn điều lệGTVHEPS*GiáP/EBV
HIGHASản xuất máy móc, thiết bị182.187172.0191.0268.0007,7911.418
HJSHANăng lượng150.000390.00026326.00098,8410.000
HLAHOSản xuất máy móc, thiết bị328.00010.3331773001,6946.673
HLCHAKhai khoáng93.000208.8602.0789.0004,3310.007
HLGHOThương mại443.754402.009-159.090-609,2511.284
HLYHAVật liệu xây dựng10.0009.7008799.70011,0313.326
HMCHOThương mại210.000304.50091214.50015,8967.556
HNMHAThực phẩm125.00041.250-523.300-63,119.929
HOMHAVật liệu xây dựng720.000242.3001633.50021,44207.472
HPCHAChứng khoán401.3060-4.5460135.122
HPGHOTập đoàn3.178.49815.295.45083036.50044,0012.667
HPSHAVật liệu xây dựng15.65310.9573377.00020,7612.338
HRCHOCao su172.610562.70892732.60035,1610.162
HSGHOSản xuất kim loại và sản phẩm từ kim loại1.007.908738.7211337.67057,5313.404
HSIHOPhân bón, hóa sinh100.00010.8742781.1003,969.982
HT1HOVật liệu xây dựng1.980.0002.642.6591.46013.3509,1410.877
HTPHAThông tin - truyền thông18.05011.3711686.30037,48417.801
HTVHOLogistic100.800149.07879715.50019,4410.000
HUTHAXây dựng, bất động sản349.976277.9841.6194.3002,6610.034
HVTHAPhân bón, hóa sinh72.342375.17160847.80078,6410.455
ICFHOThủy sản128.07020.875911.63017,8813.033
ICGHAXây dựng, bất động sản200.000178.0001.9688.9004,5210.137
IFSHOThực phẩm346.721262.269-429.000-212,014.340
1234567891011