Thông tin tổng hợp

Thị trường:
Ngành:
Mã CK:
Thông báo
Bạn được lựa chọn tối đa 6 tiêu chí.
QUY ƯỚC
Tiêu chí lưa chọn: (Được lựa chọn tối đa 6 tiêu chí)
Qui mô:
(Triệu đồng)



Hoạt động:
(Triệu đồng)



Cơ cấu vốn:
(%)


Tăng trưởng:
(%)



Sinh lời:
(%)


TT thị trường:









Click vào tiêu đề để Sort
Mã CK ▲SànNgànhVốn điều lệGTVHEPS*GiáP/EBV
EIDHAThông tin - truyền thông150.000211.2451.18614.50012,23
FMCHOThủy sản80.000366.6793730.000805,1511.364
FPTHOCông nghệ thông tin và viễn thông1.934.80511.940.2002.25143.40019,2817.183
GHAHAGiấy và sản phẩm từ giấy12.89501.802023.312
GILHODệt may127.746502.5481.67036.65021,9414.809
GMCHODệt may88.686433.9101.27841.00032,0810.000
GMDHOLogistic1.000.0003.358.27633829.35086,8013.607
GTAHOGỗ và sản phẩm từ gỗ104.000138.11232414.05043,39-22.524
HAGHOTập đoàn3.115.2073.985.7681.6475.5503,3710.448
HAIHOY tế - Dược phẩm145.00039.3246642.2603,41267.526
HAIHAPhân bón, hóa sinh145.00039.3246642.2603,41267.526
HAPHOGiấy và sản phẩm từ giấy186.517110.4513203.44010,7510.983
HASHODịch vụ xây lắp80.00066.3005458.50015,611.115.939
HAXHOThương mại80.558172.30140415.50038,40183.613
HBCHOXây dựng, bất động sản167.310900.5773.31418.8005,6710.409
HBDHABao bì15.35019.00638913.00033,4210.162
HBEHAThương mại22.31118.518-698.300-120,64193.024
HCCHAVật liệu xây dựng28.23654.3241.40214.80010,5640.871
HCMHOChứng khoán599.9977.147.02056.700126.544
HCTHALogistic20.16447.18340723.40057,4210.168
HDCHOXây dựng, bất động sản200.000375.3701.32513.95010,53169.551
HEVHAThương mại10.00012.0001.06412.00011,2814.264
HHCHAThực phẩm54.750903.3751.201110.00091,5619.709
1234567891011