Thông tin tổng hợp

Thị trường:
Ngành:
Mã CK:
Thông báo
Bạn được lựa chọn tối đa 6 tiêu chí.
QUY ƯỚC
Tiêu chí lưa chọn: (Được lựa chọn tối đa 6 tiêu chí)
Qui mô:
(Triệu đồng)



Hoạt động:
(Triệu đồng)



Cơ cấu vốn:
(%)


Tăng trưởng:
(%)



Sinh lời:
(%)


TT thị trường:









Click vào tiêu đề để Sort
Mã CK ▲SànNgànhVốn điều lệGTVHEPS*GiáP/EBV
DHAHOKhai khoáng151.199456.3551.26030.30024,0610.840
DHCHOGiấy và sản phẩm từ giấy149.999624.74668741.65060,6310.008
DHGHOY tế - Dược phẩm269.1305.523.4532.50484.50033,74175.076
DHTHAY tế - Dược phẩm41.226285.8581.15545.50039,418.679
DICHOXây dựng, bất động sản125.00053.3723243.1309,669.557
DIGHOXây dựng, bất động sản1.000.0002.173.53333415.20045,4712.486
DMCHOY tế - Dược phẩm178.0931.392.6901.29578.20060,3726.243
DNPHASản xuất sản phẩm từ cao su và plastic34.27645.24554813.20024,10317.454
DNTHADu lịch - khách sạn50.3270015.509
DPCHASản xuất sản phẩm từ cao su và plastic22.37331.09867213.90020,6814.638
DPMHOPhân bón, hóa sinh3.800.0007.446.71292619.60021,1711.327
DPRHOCao su430.0001.476.4812.01235.05017,429.724
DQCHOSản xuất máy móc, thiết bị244.247614.40569127.95040,4542.793
DRCHOSản xuất sản phẩm từ cao su và plastic307.6921.840.0862.14422.15010,3310.340
DSTHAThương mại10.0002.2001172.20018,7911.089
DTCHAVật liệu xây dựng10.00034.0282.2039.4004,2714.279
DTTHOSản xuất sản phẩm từ cao su và plastic81.51873.692299.040312,9135.141
DXPHALogistic52.50090.5622.13111.5005,4010.000
DXVHOVật liệu xây dựng99.00039.6009034.0004,4310.001
DZMHASản xuất máy móc, thiết bị31.0808.6341.0321.6001,5510.235
EBSHAThương mại102.19588.1945539.40017,0012.106
ECIHAThông tin - truyền thông18.60018.4146489.90015,2810.662
EFIHANgân hàng - Công ty tài chính134.25782.6887857.6009,69
1234567891011