Thông tin tổng hợp

Thị trường:
Ngành:
Mã CK:
Thông báo
Bạn được lựa chọn tối đa 6 tiêu chí.
QUY ƯỚC
Tiêu chí lưa chọn: (Được lựa chọn tối đa 6 tiêu chí)
Qui mô:
(Triệu đồng)



Hoạt động:
(Triệu đồng)



Cơ cấu vốn:
(%)


Tăng trưởng:
(%)



Sinh lời:
(%)


TT thị trường:









Click vào tiêu đề để Sort
Mã CK ▲SànNgànhVốn điều lệGTVHEPS*GiáP/EBV
COMHOThương mại141.206797.6371.14058.00050,8913.125
CSCHAXây dựng, bất động sản50.000143.0001.70528.60016,7711.567
CSGHOSản xuất máy móc, thiết bị297.420326.61411112.200110,2616.905
CSMHOCao su422.4981.016.10952715.10028,6425.336
CTBHASản xuất máy móc, thiết bị17.14382.2091.47629.80020,19148.097
CTCHAThương mại80.00036.0805904.1006,9510.204
CTGHONgân hàng - Công ty tài chính286.41986.382.9801.41223.20016,430
CTMHAXây dựng, bất động sản40.00003550
CTNHAXây dựng, bất động sản63.3229.0553261.3003,9920.715
CTSHAChứng khoán789.934804.23010.350158.649
CVTHASản xuất kim loại và sản phẩm từ kim loại80.000173.80889622.30024,9010.000
CYCHOVật liệu xây dựng90.47916.2841261.80014,2810.000
D2DHOXây dựng, bất động sản107.000744.7831.51669.90046,1210.006
DACHAVật liệu xây dựng10.0504.9249704.9005,0538.134
DAEHAThương mại14.98724.12990416.10017,8211.053
DBCHAThực phẩm254.4671.731.6771.20127.60022,9810.061
DBTHAY tế - Dược phẩm30.00039.0002.01013.0006,4739.653
DC4HAXây dựng, bất động sản50.00045.5751.6149.3005,7619.047
DCLHOY tế - Dược phẩm99.13790.3142839.11032,1784.181
DCSHASản xuất máy móc, thiết bị163.75306939001,3011.057
DCTHOVật liệu xây dựng272.23619.0576457001,0910.124
DDMHOLogistic122.4458.571-4.297700-0,169.999
DDNHAY tế - Dược phẩm28.00049.0001.27017.50013,78
1234567891011