Thông tin tổng hợp

Thị trường:
Ngành:
Mã CK:
Thông báo
Bạn được lựa chọn tối đa 6 tiêu chí.
QUY ƯỚC
Tiêu chí lưa chọn: (Được lựa chọn tối đa 6 tiêu chí)
Qui mô:
(Triệu đồng)



Hoạt động:
(Triệu đồng)



Cơ cấu vốn:
(%)


Tăng trưởng:
(%)



Sinh lời:
(%)


TT thị trường:









Click vào tiêu đề để Sort
Mã CK ▲SànNgànhVốn điều lệGTVHEPS*GiáP/EBV
BMCHOKhai khoáng82.618174.1172.05114.0506,85-228.461
BMIHOBảo hiểm755.0001.608.15041621.30051,242.474
BMPHOSản xuất sản phẩm từ cao su và plastic348.7642.505.8642.10455.10026,1962.356
BPCHABao bì38.00049.02081312.90015,8610.000
BSTHAThương mại11.00038.72054635.20064,4710.691
BT6HOVật liệu xây dựng109.979164.9682.8905.0001,7324.169
BTCHASản xuất máy móc, thiết bị13.87567.98672649.00067,498.862
BTHHASản xuất máy móc, thiết bị35.0008.0501872.30012,3010.000
BTSHAVật liệu xây dựng1.090.562643.432325.900186,9526.547
BVHHOBảo hiểm6.267.09164.440.64010494.700909,703.840
BVSHAChứng khoán722.339902.734-6.60512.500-1,89317.102
C92HAXây dựng, bất động sản24.00016.0086795.8008,5510.000
CADHAThủy sản87.99914.5601157006,10270.163
CANHAThực phẩm50.000124.9971.42625.00017,5310.565
CAPHAThực phẩm11.000127.1631.62437.40023,039.964
CCMHAVật liệu xây dựng40.00083.72038318.20047,5610.001
CDCHOXây dựng, bất động sản124.657215.40632214.40044,7030.791
CIDHAXây dựng, bất động sản10.8202.1681512.20014,5813.927
CIIHOXây dựng, bất động sản751.4103.031.1335626.900477,1213.051
CJCHASản xuất máy móc, thiết bị20.00044.0001.02522.00021,4610.000
CLCHOThương mại131.038458.63438335.00091,3822.153
CMCHASản xuất máy móc, thiết bị30.40024.174425.300126,2812.185
CNTHOXây dựng, bất động sản100.15128.7542322.90012,5210.045
1234567891011