Thông tin tổng hợp

Thị trường:
Ngành:
Mã CK:
Thông báo
Bạn được lựa chọn tối đa 6 tiêu chí.
QUY ƯỚC
Tiêu chí lưa chọn: (Được lựa chọn tối đa 6 tiêu chí)
Qui mô:
(Triệu đồng)



Hoạt động:
(Triệu đồng)



Cơ cấu vốn:
(%)


Tăng trưởng:
(%)



Sinh lời:
(%)


TT thị trường:









Click vào tiêu đề để Sort
Mã CK ▲SànNgànhVốn điều lệGTVHEPS*GiáP/EBV
AAMHOThủy sản113.399127.6741.49612.8508,5922.582
ABIHABảo hiểm380.0001.026.00027.00011.721
ABTHOThủy sản136.072516.23861546.90076,2441.449
ACBHANgân hàng - Công ty tài chính6.355.81326.631.7903.31628.9008,710
ACLHOThủy sản110.000646.14083035.60042,8747.467
AGFHOThủy sản128.593126.7501.0334.9604,80215.388
ALPHOSản xuất máy móc, thiết bị438.204808.4351464.20028,8234.656
ALTHAThương mại53.56265.44126813.30049,5634.067
ANVHOThủy sản660.0001.961.597-2.68129.900-11,1510.610
APIHAXây dựng, bất động sản264.000488.400318.5007088,1210.002
APSHAChứng khoán390.00075.4002.900-3.205
ASPHOThương mại228.300140.4054376.15014,07309.585
ATAHOThực phẩm100.00015.6004231.3003,0816.701
B82HAXây dựng, bất động sản30.0003.0008561.0001,1713.370
BBCHOThực phẩm154.2081.184.31649876.800154,2510.472
BBSHABao bì40.00052.00083513.00015,5716.663
BCCHAVật liệu xây dựng956.614631.365196.600349,2122.513
BCIHOXây dựng, bất động sản722.6701.495.92782720.70025,0310.002
BHCHAVật liệu xây dựng45.00010.350-412.300-55,81252.028
BHSHOThực phẩm185.316711.84386111.30013,1313.138
BHVHAVật liệu xây dựng10.0005.1009745.1005,2413.454
BKCHAKhai khoáng60.34754.9164739.10019,2310.113
BLFHAThủy sản50.00017.5003353.50010,4417.573
1234567891011