Thông tin tổng hợp

Thị trường:
Ngành:
Mã CK:
Thông báo
Bạn được lựa chọn tối đa 6 tiêu chí.
QUY ƯỚC
Tiêu chí lưa chọn: (Được lựa chọn tối đa 6 tiêu chí)
Qui mô:
(Triệu đồng)



Hoạt động:
(Triệu đồng)



Cơ cấu vốn:
(%)


Tăng trưởng:
(%)



Sinh lời:
(%)


TT thị trường:









Click vào tiêu đề để Sort
Mã CK ▲SànNgànhVốn điều lệGTVHEPS*GiáP/EBV
AAMHOThủy sản113.399111.2801.49611.2007,4922.582
ABIHABảo hiểm380.0001.003.20026.40011.721
ABTHOThủy sản136.072380.84961534.60056,2441.449
ACBHANgân hàng - Công ty tài chính6.355.81331.147.2203.31633.80010,190
ACLHOThủy sản110.000255.91583014.10016,9847.467
AGFHOThủy sản128.593132.6281.0335.1905,03215.388
ALPHOSản xuất máy móc, thiết bị438.204808.4351464.20028,8234.656
ALTHAThương mại53.56262.48926812.70047,3334.067
ANVHOThủy sản660.0001.407.233-2.68121.450-8,0010.610
APIHAXây dựng, bất động sản264.000530.640320.1007701,1510.002
APSHAChứng khoán390.00083.2003.200-3.205
ASPHOThương mại228.300148.8524376.52014,92309.585
ATAHOThực phẩm100.00015.6004231.3003,0816.701
B82HAXây dựng, bất động sản30.0003.0008561.0001,1713.370
BBCHOThực phẩm154.2081.221.32649879.200159,0710.472
BBSHABao bì40.00052.80083513.20015,8116.663
BCCHAVật liệu xây dựng956.614660.064196.900365,0822.513
BCIHOXây dựng, bất động sản722.6701.495.92782720.70025,0310.002
BHCHAVật liệu xây dựng45.0009.000-412.000-48,53252.028
BHSHOThực phẩm185.316711.84386111.30013,1313.138
BHVHAVật liệu xây dựng10.0005.1009745.1005,2413.454
BKCHAKhai khoáng60.34750.6914738.40017,7510.113
BLFHAThủy sản50.00015.0003353.0008,9517.573
1234567891011