Thông tin tổng hợp

Thị trường:
Ngành:
Mã CK:
Thông báo
Bạn được lựa chọn tối đa 6 tiêu chí.
QUY ƯỚC
Tiêu chí lưa chọn: (Được lựa chọn tối đa 6 tiêu chí)
Qui mô:
(Triệu đồng)



Hoạt động:
(Triệu đồng)



Cơ cấu vốn:
(%)


Tăng trưởng:
(%)



Sinh lời:
(%)


TT thị trường:









Click vào tiêu đề để Sort
Mã CK ▲SànNgànhVốn điều lệGTVHEPS*GiáP/EBV
AAMHOThủy sản113.399100.3511.49610.1006,7522.582
ABIHABảo hiểm380.000965.20025.40011.721
ABTHOThủy sản136.072401.76361536.50059,3341.449
ACBHANgân hàng - Công ty tài chính6.355.81333.358.8603.31636.20010,920
ACLHOThủy sản110.000169.7038309.35011,2647.467
AGFHOThủy sản128.593127.7721.0335.0004,84215.388
ALPHOSản xuất máy móc, thiết bị438.204808.4351464.20028,8234.656
ALTHAThương mại53.56268.88626814.00052,1734.067
ANVHOThủy sản660.0001.600.768-2.68124.400-9,1010.610
APIHAXây dựng, bất động sản264.000535.920320.3007777,7810.002
APSHAChứng khoán390.00091.0003.500-3.205
ASPHOThương mại228.300159.8104377.00016,01309.585
ATAHOThực phẩm100.00014.4004231.2002,8416.701
B82HAXây dựng, bất động sản30.0004.8008561.6001,8713.370
BBCHOThực phẩm154.2081.171.97949876.000152,6410.472
BBSHABao bì40.00049.20083512.30014,7316.663
BCCHAVật liệu xây dựng956.614621.799196.500343,9222.513
BCIHOXây dựng, bất động sản722.6701.495.92782720.70025,0310.002
BHCHAVật liệu xây dựng45.00010.350-412.300-55,81252.028
BHSHOThực phẩm185.316711.84386111.30013,1313.138
BHVHAVật liệu xây dựng10.0004.6009744.6004,7213.454
BKCHAKhai khoáng60.34747.0714737.80016,4810.113
BLFHAThủy sản50.00018.0003353.60010,7417.573
1234567891011