Hồ sơ doanh nghiệp

Thị trường Ngành Mã CK

Mã CK Tên Công Ty Tổng Số Cổ Phiếu Vốn Điều Lệ
APP CTCP Phát Triển Phụ Gia Và Sản Phẩm Dầu Mỏ 3.963.960 39.639.600.000
DDM Công ty Cổ phần Hàng hải Đông Đô 12.244.500 89.200.000.000
DL1 CTCP Đầu Tư Phát Triển DV Công Trình Công Cộng Đức Long Gia Lai 2.856.454
DNL CTCP Logistics Cảng Đà Nẵng 3.000.000 30.000.000.000
DVP CTCP Đầu Tư và Phát Triển Cảng Đình Vũ 40.000.000 400.000.000.000
DXP Công ty cổ phần Cảng Đoạn Xá 7.874.972
GMD Công ty cổ phần Đại lý Liên hiệp vận chuyển 114.421.700 1.143.377.000.000
GTT CTCP Thuận Thảo 43.503.000 435.030.000.000
HCT Công ty cổ phần Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng 2.016.385
HMH CTCP Hải Minh 9.784.784
HPL CTCP Bến Xe Tàu Phà Cần Thơ 2.000.000 20.000.000.000
HTV Công ty cổ phần vận tải Hà Tiên 9.617.960 100.800.000.000
ILC Công ty Cổ phần Hợp tác lao động với nước ngoài 6.079.098 61.003.910.000
MAC CTCP Cung Ứng & DV Kỹ Thuật Hàng Hải 5.499.811 54.998.110.000
MHC Công ty cổ phần hàng hải Hà Nội 0 135.555.100.000
MNC CTCP Tập Đoàn Mai Linh Bắc Trung Bộ 8.069.307 80.693.070.000
PCT CTCP Vận Tải Dầu Khí Cửu Long 23.000.000 230.000.000.000
PDN CTCP Cảng Đồng Nai 5.145.000 51.450.000.000
PGT CTCP Taxi Gas Sài Gòn Petrolimex 9.241.801 92.418.010.000
PJC Công ty cổ phần thương mại và vận tải Petrolimex Hà Nội 3.126.300 31.263.000.000
PJT Công Ty Cổ Phần Vận tải Xăng dầu Đường Thủy Petrolimex 9.659.902 96.599.020.000
PSB CTCP Đầu Tư Dầu Khí Sao Mai - Bến Đình 50.000.000 500.000.000.000
PSC Công ty cổ phần vận tải và dịch vụ Petrolimex Sài Gòn 4.800.000 48.000.000.000
PSP CTCP Cảng Dịch Vụ Dầu Khí Đình Vũ 22.500.000 225.000.000.000
PTH CTCP Dịch Vụ và Vận Tải Petrolimex Hà Tây 1.600.000 16.000.000.000
PTS Công ty cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng 5.568.000 55.680.000.000
PVT Tổng Công ty cổ phần Vận tải dầu khí 232.600.000 2.326.000.000.000
SBC CTCP Vận Tải & Giao Nhận Bia Sài Gòn 8.000.000 80.000.000.000
SCO CTCP Công Nghiệp Thủy Sản 4.200.000 42.000.000.000
SFI Công Ty Cổ Phần Đại Lý Vận Tải SAFI 8.704.480 87.044.800.000
SGS CTCP Vận Tải Biển Sài Gòn 14.420.000 144.200.000.000
SHC Công ty Cổ phần Hàng Hải Sài Gòn 3.709.550 30.000.000.000
SSG CTCP Vận Tải Biển Hải Âu 4.981.190 50.000.000.000
STG CTCP Kho Vận Miền Nam 8.351.857 83.518.570.000
STS CTCP Dịch Vụ Vận Tải Sài Gòn 2.768.221 27.682.210.000
STT CTCP Vận Chuyển Sài Gòn Tourist 8.000.000 80.000.000.000
SWC TCT Cổ Phần Đường Sông Miền Nam 67.100.000 671.000.000.000
TCL CTCP Đại Lý Giao Nhận Vận Tải Xếp Dỡ Tân Cảng 20.943.890 209.438.900.000
TCO CTCP Vận Tải Đa Phương Thức Duyên Hải 12.870.000 128.700.000.000
TJC Công ty cổ phần Dịch vụ Vận tải và Thương mại 6.000.000 60.000.000.000
TMS Công ty cổ phần Thương Mại Sài Gòn Kho vận 23.073.820 6.230.738.000.000
VCV CTCP Vận Tải Vinaconex 11.007.180 110.071.800.000
VFC Công ty cổ phần Vinafco 33.801.060 340.000.000.000
VFR Công ty cổ phần Vận tải Thuê tàu 15.000.000 150.000.000.000
VGP Công ty Cổ phần Cảng rau quả 7.911.522 82.146.920.000
VIP Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO 59.807.780 598.077.900.000
VNA Công ty cổ phần vận tải biển VINASHIP 20.000.000 200.000.000.000
VNF CTCP Vận Tải Ngoại Thương 5.584.500 56.000.000.000
VOS CTCP Vận Tải Biển Việt Nam 138.110.000 1.400.000.000.000
VSC Công ty cổ phần Container Việt Nam 28.646.050
12