Hồ sơ doanh nghiệp

Thị trường Ngành Mã CK

Mã CK Tên Công Ty Tổng Số Cổ Phiếu Vốn Điều Lệ
ALV CTCP Khoáng Sản Vinas A lưới 1.724.998 17.250.000.000
BGM CTCP Khai Thác & Chế Biến Khoáng Sản Bắc Giang 19.200.000 192.000.000.000
BKC Công ty cổ phần Khoáng sản Bắc Kạn 6.034.700 60.347.000.000
BMC Công ty cổ phần Khoáng sản Bình Định 12.392.630 123.926.300.000
CTA CTCP Vinavico 9.542.381 96.544.000.000
CZC CTCP Than Miền Trung - TKV 2.667.900 26.679.000.000
DHA Công ty cổ phần Hoá An 15.061.210 151.199.500.000
FCM Công ty cổ phần Khoáng sản FECON 26.800.000 268.000.000.000
HGM CTCP Cơ Khí Và Khoáng Sản Hà Giang 12.600.000 126.000.000.000
HLC Công ty cổ phần Than Hà Lầm 23.206.620
KBT CTCP Gạch Ngói Kiên Giang 2.335.961 23.359.610.000
KHB CTCP Khoáng Sản Hòa Bình 6.270.000 62.700.000.000
KSA CTCP Khoáng Sản Bình Thuận Hamico 33.973.630 339.736.300.000
KSB CTCP Khoáng Sản & Xây Dựng Bình Dương 18.000.000 180.000.000.000
KSH Tổng Công ty cổ phần Khoáng sản Hà Nam 11.690.000 116.900.000.000
KSS TCTy CP Khoáng Sản Na Rì Hamico 24.190.000 241.900.000.000
KTB CTCP ĐT Khoáng sản Tây Bắc 26.800.000 268.000.000.000
MAX CTCP Khai Khoáng Và Cơ Khí Hữu Nghị Vĩnh Sinh 7.200.000 72.000.000.000
MIC Công ty cổ phần Kỹ nghệ khoáng sản Quảng Nam 5.455.721 54.860.460.000
MIM CTCP Khoáng Sản & Cơ Kh 3.409.860 34.098.600.000
MMC Công ty cổ phần Khoáng sản Mangan 3.160.000 31.600.000.000
PTT CTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương 10.000.000 100.000.000.000
SCL CTCP Sông Đà Cao Cường 9.000.000 90.000.000.000
SPI Công Ty Cổ Phần Đá Spilít (HNX) 2.500.000 25.000.000.000
SSS Công ty cổ phần Sông Đà 6.06 2.500.000 25.000.000.000
TNT CTCP Tài Nguyên 8.500.000 85.000.000.000
TVD CTCP Than Vàng Danh - TKV 24.997.260 249.972.600.000